字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倍本
倍本
Nghĩa
1.背弃本业。倍,通"背"。古以农业为本业。 2.忘本。倍,通"背"。
Chữ Hán chứa trong
倍
本