字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
倍禄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倍禄
倍禄
Nghĩa
1.俸禄加倍。 2.背弃利禄。倍,通"背"。
Chữ Hán chứa trong
倍
禄