字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倍称
倍称
Nghĩa
1.加倍偿还,借一还二。
Chữ Hán chứa trong
倍
称