字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
倍蓰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倍蓰
倍蓰
Nghĩa
1.亦作"倍屣"。亦作"倍徙"。 2.谓数倍。倍,一倍;蓰,五倍。
Chữ Hán chứa trong
倍
蓰