字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
倍赏千惠子(1941- ) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倍赏千惠子(1941- )
倍赏千惠子(1941- )
Nghĩa
日本电影演员。女。1961年从影。先后主演《二十一岁的父亲》、《雾之旗》、《幸福的黄手帕》等影片。曾获文部大臣奖。
Chữ Hán chứa trong
倍
赏
千
惠
子
(
1
9
4
-
)