字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倏然
倏然
Nghĩa
1.亦作"倐然"。 2.迅疾貌。 3.形容轻微的声音。
Chữ Hán chứa trong
倏
然