字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
倏闪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倏闪
倏闪
Nghĩa
1.亦作"倏闪"。 2.顷刻;霎那间。 3.闪烁不定貌。
Chữ Hán chứa trong
倏
闪