字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
倒仓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倒仓
倒仓
Nghĩa
1.戏曲演员在青春期发育时嗓音变低或变哑。 2.把一个仓里的粮食转到另一个仓里去。
Chữ Hán chứa trong
倒
仓