字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倒仰儿
倒仰儿
Nghĩa
1.方言。仰面向后跌倒。
Chữ Hán chứa trong
倒
仰
儿