字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倒儠匠
倒儠匠
Nghĩa
1.明代北京地区称弹唱人为倒儠匠。
Chữ Hán chứa trong
倒
儠
匠
倒儠匠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台