字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
倒冠落佩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倒冠落佩
倒冠落佩
Nghĩa
1.亦作"倒冠落佩"。 2.指弃官归隐。冠﹑佩是官员正服的打扮。 3.指隐者装束。
Chữ Hán chứa trong
倒
冠
落
佩