字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倒包
倒包
Nghĩa
1.冒名顶替。 2.指受雇假冒身份,代人服役应差。
Chữ Hán chứa trong
倒
包