字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
倒卧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倒卧
倒卧
Nghĩa
1.横卧;横倒。 2.指因冻饿而倒毙街头的人。
Chữ Hán chứa trong
倒
卧