字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
倒叙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倒叙
倒叙
Nghĩa
1.文学创作的一种描述手法。把后发生的情节或结局提到前面来叙述。
Chữ Hán chứa trong
倒
叙