字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
倒因为果 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倒因为果
倒因为果
Nghĩa
1.颠倒因果关系,把原因说成结果。
Chữ Hán chứa trong
倒
因
为
果