字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倒囷
倒囷
Nghĩa
1.谓尽出仓中所贮粮米。
Chữ Hán chứa trong
倒
囷