字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倒垂莲
倒垂莲
Nghĩa
1.鸟名。 2.花名。即卷丹。滇南称为倒垂莲。
Chữ Hán chứa trong
倒
垂
莲