字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倒山倾海
倒山倾海
Nghĩa
1.形容摧毁破坏极大。
Chữ Hán chứa trong
倒
山
倾
海
倒山倾海 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台