字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倒峡
倒峡
Nghĩa
1.谓江水倾峡而出。 2.比喻文章气势磅礴。
Chữ Hán chứa trong
倒
峡