字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
倒悬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倒悬
倒悬
Nghĩa
1.亦作"倒县"。 2.指人头脚倒置地或物上下倒置地悬挂着。 3.指把人或物倒挂起来。 4.亦以人之倒挂比喻处境极其困苦或危急,以家庭用具之倒挂比喻极其贫困。 5.鸟名‘号虫的别称。也叫鹖旦。
Chữ Hán chứa trong
倒
悬