字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倒打一瓦
倒打一瓦
Nghĩa
1.犹言倒打一耙。
Chữ Hán chứa trong
倒
打
一
瓦
倒打一瓦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台