字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倒打一耙
倒打一耙
Nghĩa
1.《西游记》中猪八戒以钉耙作武器,后来俗语有"猪八戒倒打一耙"的说法,亦省作"倒打一耙"。多指不仅不接受对方的意见,反而指摘对方。
Chữ Hán chứa trong
倒
打
一
耙