字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倒找
倒找
Nghĩa
1.本想要对方付给财物,反而要拿出财物给予对方。
Chữ Hán chứa trong
倒
找