字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
倒押韵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倒押韵
倒押韵
Nghĩa
1.作旧体诗词时为了押韵的需要而将组成复音词的两个字颠倒使用,称为倒押韵。如唐韩愈《答张彻诗》"碧流滴珑玲"﹑《孟生诗》"应对多差参",即因押韵而倒用"玲珑"为"珑玲"﹑"参差"为"差参"。
Chữ Hán chứa trong
倒
押
韵