字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倒抽了一口气
倒抽了一口气
Nghĩa
1.表示失望或惊骇。
Chữ Hán chứa trong
倒
抽
了
一
口
气