字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倒拔
倒拔
Nghĩa
1.谓树木﹑立石等根部露出地面而倒仆。
Chữ Hán chứa trong
倒
拔