字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
倒持戈矛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倒持戈矛
倒持戈矛
Nghĩa
1.犹言倒持泰阿。戈﹑矛,皆兵器。
Chữ Hán chứa trong
倒
持
戈
矛