字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
倒持泰阿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倒持泰阿
倒持泰阿
Nghĩa
1.亦作"倒持太阿"。 2.倒持宝剑,将剑把交给别人。比喻轻率地授人权柄,自己反受其害。
Chữ Hán chứa trong
倒
持
泰
阿