字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
倒挂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倒挂
倒挂
Nghĩa
1.亦作"倒挂"。 2.倒悬;下垂。 3.鸟名。亦称"倒挂子"﹑"倒挂雀"。 4.倒欠。
Chữ Hán chứa trong
倒
挂