字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
倒挂金钟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倒挂金钟
倒挂金钟
Nghĩa
1.观赏植物。原产南美洲,灌木。我国引种栽培后通常为多年生草花。花腋生,梗长,下垂如吊钟,故名,又叫吊钟海棠。花萼红色,花瓣红紫色,很美丽。
Chữ Hán chứa trong
倒
挂
金
钟