字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倒提
倒提
Nghĩa
1.把人或物倒过来悬空提着。 2.倒引,倒叙。
Chữ Hán chứa trong
倒
提