字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倒映
倒映
Nghĩa
1.指物象倒过来映现在水中。
Chữ Hán chứa trong
倒
映
倒映 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台