字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倒栽
倒栽
Nghĩa
1.头下脚上地摔倒。 2.把自己的错误﹑罪行反过来推在揭发人身上。
Chữ Hán chứa trong
倒
栽