字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倒沫
倒沫
Nghĩa
1.亦作"倒抹"。 2.方言。絮絮叨叨地纠缠不休。
Chữ Hán chứa trong
倒
沫