字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倒灌
倒灌
Nghĩa
1.倒流。 2.谓使水倒流。 3.灌肠疗法,把药液从肛门灌入肠内。
Chữ Hán chứa trong
倒
灌