字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倒熟话
倒熟话
Nghĩa
1.方言。反复说同样的话。
Chữ Hán chứa trong
倒
熟
话