字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倒箧倾筐
倒箧倾筐
Nghĩa
1.同"倾筐倒箧"。 2.形容倾其所有。
Chữ Hán chứa trong
倒
箧
倾
筐