字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
倒粪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倒粪
倒粪
Nghĩa
1.把堆积的粪肥上下翻动并捣碎。 2.方言。谓反复说相同的话,令人厌恶。
Chữ Hán chứa trong
倒
粪