字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倒蛋
倒蛋
Nghĩa
1.捣蛋。借端生事,无理取闹。倒,通"捣"。
Chữ Hán chứa trong
倒
蛋