字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倒赔
倒赔
Nghĩa
1.犹倒贴。谓女子以财物贴补所恋的男子。 2.倒过来赔偿,谓受方因某种原因反而向应支付的一方提供补偿。
Chữ Hán chứa trong
倒
赔