字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倒跌
倒跌
Nghĩa
1.谓人或物上下倒置着跌落下来。
Chữ Hán chứa trong
倒
跌