字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倒除
倒除
Nghĩa
1.犹倒扣,倒过来扣除。
Chữ Hán chứa trong
倒
除