字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倒霉
倒霉
Nghĩa
1.亦作"倒楣"。亦作"倒痗"。 2.遇事不利;遭遇不好。
Chữ Hán chứa trong
倒
霉