字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倒驴不倒架
倒驴不倒架
Nghĩa
1.比喻虽已输理,嘴上却硬撑着不肯认错。
Chữ Hán chứa trong
倒
驴
不
架