字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倔奇
倔奇
Nghĩa
1.生硬奇诡,与众不同。多指诗文书画的风格而言。
Chữ Hán chứa trong
倔
奇