字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
倔强 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倔强
倔强
Nghĩa
(性情)刚强不屈性格~ㄧ他有股~劲儿。也作倔犟。
Chữ Hán chứa trong
倔
强