字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
倘佯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倘佯
倘佯
Nghĩa
1.同"徜徉"。徘徊;安闲自在地步行。 2.山名。
Chữ Hán chứa trong
倘
佯