字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倘来
倘来
Nghĩa
1.不应得而得或无意中得到。
Chữ Hán chứa trong
倘
来