字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
倘然 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倘然
倘然
Nghĩa
连词。表示假设倘然有什么问题,可以打电话来|明天不要来上班了,倘然身体仍然不好的话。
Chữ Hán chứa trong
倘
然