字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倚佯
倚佯
Nghĩa
1.亦作"倚阳"。 2.竹编的粗席,即箆簂。
Chữ Hán chứa trong
倚
佯